hindu-arabic numeral
Định nghĩa
Danh từ:
- Chữ số Ả Rập-Hindu: "hindu-arabic numeral" là một trong các ký hiệu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 0, được sử dụng phổ biến trong hệ thống số đếm hiện đại. Hệ thống này có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền bá qua thế giới Ả Rập trước khi lan rộng ra toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Số 7 là một chữ số Ả Rập-Hindu.)
- (Chúng ta sử dụng chữ số Ả Rập-Hindu trong số học hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hindu-arabic numeral system": hệ thống chữ số Ả Rập-Hindu, bao gồm mười ký tự từ 0 đến 9 và hệ thống giá trị theo vị trí.
- The hindu-arabic numeral system revolutionized mathematics. (Hệ thống chữ số Ả Rập-Hindu đã cách mạng hóa toán học.)
Biến thể và từ gần giống
- Arabic numeral (danh từ): chữ số Ả Rập (thường được dùng đồng nghĩa nhưng thiếu yếu tố "Hindu").
- The clock uses Arabic numerals. (Đồng hồ sử dụng chữ số Ả Rập.)
- Hindu numeral (danh từ): chữ số Hindu (thường chỉ các ký hiệu gốc từ Ấn Độ).
- Ancient Hindu numerals differ from modern ones. (Các chữ số Hindu cổ đại khác với các chữ số hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Digit: chữ số (chỉ một ký hiệu từ 0 đến 9).
- Each digit in the number 345 is a hindu-arabic numeral. (Mỗi chữ số trong số 345 là một chữ số Ả Rập-Hindu.)
- Number symbol: ký hiệu số.
- The hindu-arabic numeral 0 represents nothing. (Chữ số Ả Rập-Hindu 0 đại diện cho không có gì.)